gilgai soil
Định nghĩa
Danh từ: - Đất gilgai: Một loại đất có cấu trúc đặc biệt, hình thành nên những hố lõm hoặc gò nổi nhỏ như quả dưa, thường thấy ở các vùng đồng cỏ khô hạn của Úc. Loại đất này có đặc tính co ngót và trương nở mạnh khi thay đổi độ ẩm, tạo ra các dạng địa hình lồi lõm độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân phải di chuyển cẩn thận qua loại đất gilgai để trồng cây.)
- (Đất gilgai nổi tiếng với những hố lõm hình quả dưa hình thành sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"melón holes": thuật ngữ chỉ các hố lõm hình quả dưa đặc trưng của đất gilgai.
- The melon holes in gilgai soil can make farming difficult. (Các hố lõm hình quả dưa trong đất gilgai có thể gây khó khăn cho việc canh tác.)
"gilgai microrelief": dạng địa hình vi mô do đất gilgai tạo ra.
- The gilgai microrelief affects water drainage and plant growth. (Dạng địa hình vi mô gilgai ảnh hưởng đến thoát nước và sự phát triển của cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Gilgai (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại đất này.
- The gilgai landscape is unique to certain parts of Australia. (Cảnh quan gilgai là độc đáo ở một số vùng của Úc.)
Đất trương nở: một loại đất tương tự có khả năng co ngót và trương nở mạnh.
- Đất trương nở cũng gây ra các vấn đề tương tự như đất gilgai trong xây dựng. (Đất trương nở cũng gây ra các vấn đề tương tự như đất gilgai trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Đất hố dưa: tên gọi khác của đất gilgai trong tiếng Việt.
- Đất co ngót trương nở: thuật ngữ mô tả tính chất vật lý của loại đất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Form into gilgai: hình thành thành đất gilgai.
- The soil began to form into gilgai after years of wet and dry cycles. (Đất bắt đầu hình thành thành đất gilgai sau nhiều năm chu kỳ ẩm và khô.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gilgai soil".